eleanor roosevelt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tên riêng):
- Eleanor Roosevelt: Một nhân vật lịch sử, là Đệ nhất Phu nhân Hoa Kỳ từ năm 1933 đến 1945 với tư cách là phu nhân của Tổng thống Franklin D. Roosevelt. Bà là một nhà hoạt động xã hội, nhà văn và là người ủng hộ mạnh mẽ cho nhân quyền, công bằng xã hội và vai trò của phụ nữ trên trường quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Eleanor Roosevelt redefined the role of the First Lady through her active political engagement. (Eleanor Roosevelt đã định nghĩa lại vai trò của Đệ nhất Phu nhân thông qua sự tham gia chính trị tích cực của bà.)
- Many humanitarian principles in the Universal Declaration of Human Rights were influenced by Eleanor Roosevelt. (Nhiều nguyên tắc nhân đạo trong Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền chịu ảnh hưởng từ Eleanor Roosevelt.)
- Students often study the life of Eleanor Roosevelt in history class. (Học sinh thường nghiên cứu về cuộc đời của Eleanor Roosevelt trong lớp lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The legacy of Eleanor Roosevelt": Di sản của Eleanor Roosevelt, thường dùng để nói về những ảnh hưởng lâu dài của bà trong lĩnh vực nhân quyền và chính trị.
- The legacy of Eleanor Roosevelt continues to inspire activists today. (Di sản của Eleanor Roosevelt tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động ngày nay.)
"In the spirit of Eleanor Roosevelt": Theo tinh thần của Eleanor Roosevelt, mang ý nghĩa hành động với lòng nhân đạo và sự thúc đẩy công lý.
- We must approach these social issues in the spirit of Eleanor Roosevelt. (Chúng ta phải tiếp cận các vấn đề xã hội này theo tinh thần của Eleanor Roosevelt.)
Biến thể và từ gần giống
- First Lady (n): Đệ nhất Phu nhân (danh hiệu chung cho phu nhân của một nguyên thủ quốc gia, bà là một hình mẫu tiêu biểu).
- Human rights advocate (n): Nhà vận động nhân quyền (một từ mô tả chung cho những người như bà).
- Anna Eleanor Roosevelt: Tên đầy đủ của bà.
Từ đồng nghĩa
- Humanitarian (n): Nhà nhân đạo.
- Social reformer (n): Nhà cải cách xã hội.
- Political activist (n): Nhà hoạt động chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phrasal verbs trực tiếp cho tên riêng. Các cụm từ thường liên quan đến hành động hoặc di sản của bà.) - Look up to Eleanor Roosevelt: Ngưỡng mộ, tôn trọng Eleanor Roosevelt. - Many young leaders look up to Eleanor Roosevelt as a role model. (Nhiều nhà lãnh đạo trẻ ngưỡng mộ Eleanor Roosevelt như một hình mẫu.)
Thành ngữ liên quan
- "The Eleanor Roosevelt effect": Hiệu ứng Eleanor Roosevelt, ám chỉ ảnh hưởng tích cực và lâu dài của một cá nhân trong việc thúc đẩy thay đổi xã hội, đặc biệt là về quyền con người.
- Her leadership had an Eleanor Roosevelt effect on the organization's humanitarian missions. (Sự lãnh đạo của cô ấy đã có một hiệu ứng Eleanor Roosevelt lên các sứ mệnh nhân đạo của tổ chức.)
Noun
- vợ của Franklin Roosevelt (1884-1962), người ủng hộ mạnh mẽ nhân quyền